TanroDictionary Sổ từ

ichthyosaur

/ˈɪkθiəˌsɔr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thằn lằn cá, ngư long.danh từ

Ví dụ

  1. The museum displayed a model of an ichthyosaur.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép