TanroDictionary Sổ từ

ickiness

/ˈɪkinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem icky: Uỷ mị không chịu đượcdanh từ

Ví dụ

  1. The entry ickiness points to icky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép