Nghĩa tiếng Việt
- Xem icky: Uỷ mị không chịu đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry ickiness points to icky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɪkinəs/
The entry ickiness points to icky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép