TanroDictionary Sổ từ

ignorant

/ˈɪɡnərənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngu dốt, dốt nát.tính từ
  2. Không hiểu biết.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. It was ignorant to speak without checking facts.

  2. to be ignorant of (in)...

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép