Nghĩa tiếng Việt
- Xem imaginable: Có thể tưởng tượng đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry imaginability points to imaginable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˌmædʒəˈnæbəliːt/
The entry imaginability points to imaginable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép