TanroDictionary Sổ từ

inaptly

/ˌɪˈnæptli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem inapt: Không thích hợp, không thích đángD

Ví dụ

  1. The entry inaptly points to inapt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép