TanroDictionary Sổ từ

incomparable

/ɪnˈkɒmprəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể so sánh được.tính từ
  2. Có một không hai, vô song.tính từ

Tiếng Nhật

  • 無二むにđộc nhất vô nhị, vô song, không gì sánh bằng

Ví dụ

  1. Her patience is incomparable among my friends.

  2. She has incomparable beauty in every photo.

  3. incomparable beauty

    sắc đẹp vô song

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép