Nghĩa tiếng Việt
- Không thể thoát được, không tránh được.tính từ
- Không thể lờ đi được.tính từ
Tiếng Nhật
- 不可避ふかひkhông thể tránh khỏi
Ví dụ
-
The test was an inescapable challenge.
-
The facts are inescapable now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép