Nghĩa tiếng Việt
- Không thể đánh giá được, vô giá.tính từ
Tiếng Nhật
- 計り知れないはかりしれないkhông thể đo lường, vô hạn
- 無量むりょうvô lượng, vô hạn, không đo đếm được
Ví dụ
-
Her help was inestimable to our small team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép