TanroDictionary Sổ từ

inexplicable

/ˌɪnɪkˈsplɪkəbl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể giải nghĩa được, không thể giải thích được.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The reason for his delay was inexplicable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép