Nghĩa tiếng Việt
- Không đếm được, vô số, hàng hà sa số.tính từ
Tiếng Nhật
- 無数むすうvô số
- 切りがないきりがないvô hạn, vô số
- 夥しいおびただしいvô số, rất nhiều, khổng lồ
Ví dụ
-
There were innumerable stars above the hills.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép