Nghĩa tiếng Việt
- Mạnh, có cường độ lớn.tính từ
- Mãnh liệt, dữ dội.tính từ
- Nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động... ).tính từ
- Đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người).tính từ
Tiếng Nhật
- 強烈きょうれつmãnh liệt, dữ dội, ấn tượng mạnh
- 甚だしいはなはだしいcực kỳ, quá mức, nghiêm trọng, nặng nề
- 猛烈もうれつmãnh liệt, dữ dội
- でかい(lóng) to, khổng lồ
- 激しいはげしいdữ dội, mãnh liệt
Ví dụ
-
She felt an intense heat in the room.
-
The heat was intense all afternoon.
-
She felt an intense joy at the news.
-
He was an intense student who loved every lesson.
-
intense heart
nóng gắt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép