TanroDictionary Sổ từ

intriguingly

/ɪˈntriːɡɪŋliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem intrigue: Mưu đồ; sự vận động ngầm; thói hay vận động ngầmD

Ví dụ

  1. The entry intriguingly points to intrigue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép