TanroDictionary Sổ từ

jagless

/ˈdʒæɡləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem jag: Bữa rượu, bữa chè chéntính từ

Ví dụ

  1. The entry jagless points to jag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép