Nghĩa tiếng Việt
- Xem jag: Bữa rượu, bữa chè chéntính từ
Ví dụ
-
The entry jagless points to jag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒæɡləs/
The entry jagless points to jag.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép