TanroDictionary Sổ từ

jangler

/ˈdʒæŋɡəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem jangle: Tiếng kêu chói tai; tiếng om sòmdanh từ

Ví dụ

  1. The entry jangler points to jangle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép