Nghĩa tiếng Việt
- Xem jazzy: Nhạc jaD
Ví dụ
-
The entry jazzily points to jazzy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒæzili/
The entry jazzily points to jazzy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép