TanroDictionary Sổ từ

jets

/dʒɛts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jetđộng từ

Ví dụ

  1. The machine jets warm air into the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép