Nghĩa tiếng Việt
- Xem jiggle: Động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹtính từ
Ví dụ
-
The entry jiggly points to jiggle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɪɡəˌli/
The entry jiggly points to jiggle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép