TanroDictionary Sổ từ

jigs

/dʒɪɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jigđộng từ

Ví dụ

  1. The child jigs whenever the song starts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép