TanroDictionary Sổ từ

jingly

/dʒˈɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem jingle: Tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu... )tính từ

Ví dụ

  1. The entry jingly points to jingle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép