TanroDictionary Sổ từ

jocund

/ˈdʒɒkənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui vẻ, vui tươi.tính từ
  2. Vui tính.tính từ

Ví dụ

  1. The jocund child laughed all afternoon.

  2. She wore a jocund smile at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép