TanroDictionary Sổ từ

joist

/dʒɔɪst/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rầm (nhà).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A strong joist held the floor in place.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép