TanroDictionary Sổ từ

journeyer

/ˈdʒɜːniɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem journey: Cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)danh từ

Ví dụ

  1. The entry journeyer points to journey.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép