TanroDictionary Sổ từ

jouster

/ˈdʒɑʊstɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem joust: Cuộc cưỡi ngựa đấu thươngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry jouster points to joust.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép