TanroDictionary Sổ từ

junctional

/ˈdʒʌŋkʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem junction: Sự nối liền, sự gặp nhautính từ

Ví dụ

  1. The entry junctional points to junction.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép