TanroDictionary Sổ từ

kart

/kɑːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ô tô đua rất nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. He raced a kart around the track.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép