Nghĩa tiếng Việt
- Ô tô đua rất nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
He raced a kart around the track.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɑːt/
He raced a kart around the track.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép