TanroDictionary Sổ từ

keys

/kiːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của keydanh từ

Ví dụ

  1. I lost my keys again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép