TanroDictionary Sổ từ

kits

/kɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của kitđộng từ

Ví dụ

  1. The shop kits every order with extra tape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép