TanroDictionary Sổ từ

kolkhos

/ˈkəʊlkhəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của kolkhozdanh từ

Ví dụ

  1. The kolkhos appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép