TanroDictionary Sổ từ

lài

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài cây nhỏ có hoa trắng, thơm, thường dùng ướp trà. Đồng nghĩa với nhài.danh từ
  2. Cùng nghĩa với lai: Gấutính từ い

Ví dụ

  1. Chó lài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép