TanroDictionary Sổ từ

lab

/læb/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The sample was tested in the lab.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép