TanroDictionary Sổ từ

lade

/ˈleɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất hàng (lên tàu).động từ

Ví dụ

  1. They lade the ship with heavy cargo.

  2. to lade a ship with cargo

    chất hàng lên tàu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép