Nghĩa tiếng Việt
- Lava, dung nham.danh từ
Tiếng Nhật
- 溶岩ようがんdung nham
Ví dụ
-
Hot lava flowed down the mountain side.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɑːvə/
Hot lava flowed down the mountain side.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép