TanroDictionary Sổ từ

lobs

/lɑbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lobđộng từ

Ví dụ

  1. The player lobs the ball gently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép