Nghĩa tiếng Việt
- Loài thú, loài động vật có vú.danh từ
Tiếng Nhật
- 哺乳類ほにゅうるいđộng vật có vú
Ví dụ
-
The mammal fed its baby milk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæml/
The mammal fed its baby milk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép