TanroDictionary Sổ từ

masque

/mɑːsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vở kịch có ca vũ nhạc.danh từ

Ví dụ

  1. The masque mixed dance, music, and bright costumes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép