Nghĩa tiếng Việt
- Người buôn bán tơ lụa vải vóc.danh từ
Ví dụ
-
The mercer sold fine silk in the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɜːsɜː/
The mercer sold fine silk in the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép