Nghĩa tiếng Việt
- Biến đổi.động từ
Tiếng Nhật
- 形態けいたいhình thái, hình dạng, dạng thức
Ví dụ
-
The caterpillar can morph into a butterfly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mɔːf/
The caterpillar can morph into a butterfly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép