TanroDictionary Sổ từ

nit

/nɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trứng chấy, trứng rận.danh từ

Ví dụ

  1. The child found a nit in his hair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép