Nghĩa tiếng Việt
- Hống hách.tính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
His overbearing tone upset the whole team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌəʊvəˈbeərɪŋ/
His overbearing tone upset the whole team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép