Nghĩa tiếng Việt
- Chôn vùi, tràn, làm ngập.động từ
- Áp đảo, lấn át.động từ
Tiếng Nhật
- 圧倒あっとうáp đảo, lấn át, đè bẹp (đối thủ)
- 押し寄せるおしよせるập đến, tràn tới, kéo đến, dồn dập
- 打ちのめすうちのめすđánh gục, đánh ngã, đánh tơi tả
Ví dụ
-
Heavy rain can overwhelm the small drain.
-
The noise may overwhelm a tired listener.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép