TanroDictionary Sổ từ

owner

/ˈəʊnə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chủ, chủ nhân.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The owner locked the door at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép