Nghĩa tiếng Việt
- Xem palea: Mày; lá bắc nhỏ; vảy ládanh từ
Ví dụ
-
The entry palet points to palea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpælət/
The entry palet points to palea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép