TanroDictionary Sổ từ

palet

/ˈpælət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem palea: Mày; lá bắc nhỏ; vảy ládanh từ

Ví dụ

  1. The entry palet points to palea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép