TanroDictionary Sổ từ

pans

/pænz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của panđộng từ

Ví dụ

  1. She pans the room for hidden details.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép