TanroDictionary Sổ từ

pecks

/pɛks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của peckđộng từ

Ví dụ

  1. That hen pecks the dirt all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép