Nghĩa tiếng Việt
- Chậu, khung chậu.danh từ
Tiếng Nhật
- 骨盤こつばんxương chậu
Ví dụ
-
The doctor checked her pelvis after the fall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpelvɪs/
The doctor checked her pelvis after the fall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép