Nghĩa tiếng Việt
- Cơ thể vóc người, dạng người.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Her strong physique suited the sport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɪˈziːk/
Her strong physique suited the sport.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép