TanroDictionary Sổ từ

plays

/pleɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của playdanh từ

Ví dụ

  1. The school plays ended with loud applause.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép