Nghĩa tiếng Việt
- Tạm, tạm thời, lâm thời.tính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The provisional results are not final yet.
-
provisional goverment
chính phủ lâm thời
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép