TanroDictionary Sổ từ

psi

/psaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của per square inch (số pao (áp suất) trên một insơ vuông; lốp xe ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The abbreviation psi stands for per square inch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép