TanroDictionary Sổ từ

pte

/ˈtiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Private: lính trơn, binh nhì.danh từ

Ví dụ

  1. The pte stood at attention beside the others.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép